I disapprove of your decision.
Dịch: Tôi không tán thành quyết định của bạn.
She disapproved of his behavior.
Dịch: Cô ấy không tán thành hành vi của anh ấy.
phản đối
không đồng ý
sự không tán thành
không tán thành
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Ngày thành lập
quán bánh mì
môn thể thao bắn cung
chăm sóc cha mẹ
Món ngon khó cưỡng
băng dính sửa lỗi
phạt nặng
đến hạn