The director of international relations will attend the conference.
Dịch: Giám đốc quan hệ quốc tế sẽ tham dự hội nghị.
She was appointed as the new director of international relations.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc quan hệ quốc tế mới.
quản lý quan hệ quốc tế
trưởng phòng quan hệ quốc tế
giám đốc
quan hệ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
rau muống
người bảo tồn
bằng cấp về ngôn ngữ học
không kịp xử lý
gieo nghi ngờ, gây nghi ngờ
nhà nghiên cứu máy tính
mực (hải sản)
Nhà nước bù nhìn