The director of international relations will attend the conference.
Dịch: Giám đốc quan hệ quốc tế sẽ tham dự hội nghị.
She was appointed as the new director of international relations.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc quan hệ quốc tế mới.
quản lý quan hệ quốc tế
trưởng phòng quan hệ quốc tế
giám đốc
quan hệ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Ấn bản cao cấp
Chanel (Một thương hiệu thời trang cao cấp của Pháp)
Xúc xích xông khói
hoạt động hàng không
chính sách môi trường
bóng biển
cây hồng
thiết bị kỹ thuật số