She wore a Chanel suit to the interview.
Dịch: Cô ấy mặc một bộ đồ Chanel đến buổi phỏng vấn.
Chanel is known for its classic designs.
Dịch: Chanel nổi tiếng với những thiết kế cổ điển.
nhà mốt
nhà thiết kế
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
tổ chức y tế quốc tế
đảng tiến bộ
Nằm ngang
thực phẩm sang trọng
khoa học trái đất
biện pháp phòng ngừa
Giao tiếp kiến trúc
Cải thiện kỹ năng