The concealed weapon was discovered by the police.
Dịch: Vũ khí bị giấu đã được cảnh sát phát hiện.
She had a concealed smile that made her look mysterious.
Dịch: Cô ấy có một nụ cười ẩn giấu khiến cô trông bí ẩn.
ẩn
bí mật
sự giấu giếm
giấu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Thu nhập của chính phủ
thu hồi tick xanh
sự kiêu ngạo
Team hóng hớt
Nhà trọ
sự vỡ mộng
Người biểu diễn mạo hiểm
mất ý thức