The competitiveness of the market has increased significantly.
Dịch: Tính cạnh tranh của thị trường đã tăng lên đáng kể.
Her competitiveness drives her to always perform better.
Dịch: Tính cạnh tranh của cô ấy thúc đẩy cô ấy luôn làm tốt hơn.
Many businesses focus on improving their competitiveness.
Dịch: Nhiều doanh nghiệp chú trọng vào việc cải thiện tính cạnh tranh của mình.
năm phụ, năm bù (thêm vào để điều chỉnh lịch dựa trên chu kỳ thiên văn hoặc lịch sử)