The committee leader organized the meeting.
Dịch: Trưởng ban đã tổ chức cuộc họp.
She was elected as the committee leader last year.
Dịch: Cô ấy đã được bầu làm trưởng ban vào năm ngoái.
chủ tịch
người đứng đầu ủy ban
ủy ban
lãnh đạo
dẫn dắt
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
tiếp tục nuôi dưỡng
người trung gian
nhóm tôn giáo
Chào mừng sinh viên mới
Điều thuận lợi, không có trở ngại
Đạt được, hoàn thành
Thủ khoa quốc gia
vô số giải pháp