They are cohabitating before marriage.
Dịch: Họ đang sống chung trước khi kết hôn.
The number of cohabitating couples is increasing.
Dịch: Số lượng các cặp đôi sống chung đang tăng lên.
Sống cùng nhau
Ăn ở như vợ chồng
sự sống chung
sống chung
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bảo đảm cư trú
Chi phí bán hàng
thức ăn mang lại cảm giác thoải mái
thế trận
hôn nhân kiểu đi làm xa
hành động kiên quyết
thuộc về điều hướng
Kỹ năng thuyết phục