The robotics engineer designed a new robotic arm.
Dịch: Kỹ sư robot đã thiết kế một cánh tay robot mới.
She is a skilled robotics engineer specializing in artificial intelligence.
Dịch: Cô ấy là một kỹ sư robot tài năng chuyên về trí tuệ nhân tạo.
Kỹ sư robot
Kỹ sư tự động hóa
robot
tự động hóa
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đẹp trai giống hệt
chính sách học bổng
Bánh xốp bơi
Tuyến tàu tốc hành
sự khoe khoang
hư không, chân không
Thức ăn nướng
can thiệp