I wish you a cheerful birthday filled with joy!
Dịch: Tôi chúc bạn một sinh nhật vui vẻ đầy niềm vui!
She threw a cheerful birthday party for her friend.
Dịch: Cô ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vui vẻ cho bạn của mình.
sinh nhật hạnh phúc
sinh nhật vui tươi
sinh nhật
kỷ niệm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Quần áo cách nhiệt
sự lựa chọn
dần lô mọc
đường nghiêng
cuộc sống trải nghiệm
sự mù
chủ nghĩa cấp tiến
người thu thập