Experiential life is very important.
Dịch: Cuộc sống trải nghiệm rất quan trọng.
I want to have an experiential life.
Dịch: Tôi muốn có một cuộc sống trải nghiệm.
kinh nghiệm sống
trải nghiệm thực tế
thuộc về trải nghiệm
trải nghiệm
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
phán quyết cuối cùng
cuộc bao vây
tối thiểu
bền bỉ, kiên trì
Đang bị điều tra
sự giả vờ, sự giả tạo
mở rộng, bao la, rộng lớn
dấu ấn cá nhân