She has had a successful career in law.
Dịch: Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành luật.
He is pursuing a career in medicine.
Dịch: Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.
các nghề
các công việc
sự nghiệp
nghiêng, lạng lách
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
biến động mạnh
tập trung vào việc học
cuộc thi tài năng
Ngọn lửa ấm áp
quan sát
sự phân chia nhóm
ngày vui
tiền thưởng từ UEFA