She is trying to break into showbiz.
Dịch: Cô ấy đang cố gắng bước chân vào giới showbiz.
It is difficult to break into showbiz without connections.
Dịch: Rất khó để gia nhập làng giải trí nếu không có mối quan hệ.
tham gia showbiz
gia nhập ngành giải trí
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Mực hoa hồng
được tán tỉnh, được theo đuổi
Đèn pha
các vệ tinh xung quanh
chi phí cung ứng
dịch vụ cứu hộ phương tiện
công tác huấn luyện
lo âu công nghệ