She has a boyish charm.
Dịch: Cô ấy có một nét quyến rũ như con trai.
a boyish haircut
Dịch: kiểu tóc con trai
trẻ con
trẻ trung
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
thiết bị chăm sóc sức khỏe
biểu diễn truyền thống
hiệp hội doanh nghiệp
trên
Món ăn làm từ ốc sên
ưu đãi khi sử dụng
dắt xe qua
nổi, trôi nổi, nổi lên