We received a beautiful birth announcement in the mail.
Dịch: Chúng tôi đã nhận được một thông báo sinh đẹp qua thư.
The birth announcement was shared with family and friends.
Dịch: Thông báo sinh đã được chia sẻ với gia đình và bạn bè.
thông báo sinh
thẻ thông báo sinh
sinh
thông báo
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
quan sát giảng dạy
nguời quản lý cấp dưới
tính phù du, tính nhất thời
Sông Hằng
ảnh tình tứ
phục hồi các chức năng
Cải thiện việc giảng dạy
danh tiếng xấu