He was appointed as the new CEO.
Dịch: Anh ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành mới.
She was appointed to the committee.
Dịch: Cô ấy đã được chỉ định vào ủy ban.
được chỉ định
được đề cử
sự bổ nhiệm
người được bổ nhiệm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
món thịt
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân
trưởng phòng
tiêu đề
Khay/Hộp đựng đồ tủ lạnh
hạt cây
người thích giao du, thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội
án tử hình