This refrigerator organizer helps keep my fridge tidy.
Dịch: Cái khay đựng đồ tủ lạnh này giúp giữ cho tủ lạnh của tôi gọn gàng.
I bought a refrigerator organizer to store vegetables.
Dịch: Tôi đã mua một cái hộp đựng đồ tủ lạnh để đựng rau.
khay/hộp đựng đồ tủ lạnh
khay/hộp đựng đồ đông lạnh
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Giáo dục từ xa
Toàn thắng
Các mục đã được xác thực
lãi vốn
không đồng ý với cả hai
yêu cầu đất
bí mật, ẩn giấu
nắm, hiểu