This refrigerator organizer helps keep my fridge tidy.
Dịch: Cái khay đựng đồ tủ lạnh này giúp giữ cho tủ lạnh của tôi gọn gàng.
I bought a refrigerator organizer to store vegetables.
Dịch: Tôi đã mua một cái hộp đựng đồ tủ lạnh để đựng rau.
chuyến đi thưởng thức các loại thức ăn và đồ uống tại nhiều địa điểm khác nhau