He has a rich baritone voice that captivates the audience.
Dịch: Anh ấy có một giọng baritone phong phú khiến khán giả say mê.
The baritone in the opera was exceptional.
Dịch: Giọng baritone trong vở opera thật xuất sắc.
giọng cao
giọng trầm
ca sĩ baritone
thuộc về giọng baritone
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
cơ chế kế toán
bồn tiểu
kinh nghiệm làm việc trong công ty
một cách tốt nhất
hành động lấy cắp tài sản của người khác mà không có sự cho phép
kích thước tâm linh
thông thường
đế nến