The store offers a wide assortment of bags for all occasions.
Dịch: Cửa hàng cung cấp nhiều loại túi cho mọi dịp.
She has an assortment of bags in her closet.
Dịch: Cô ấy có rất nhiều loại túi trong tủ quần áo của mình.
bộ sưu tập túi
lựa chọn túi
sự lựa chọn, sự phân loại
phân loại, sắp xếp
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Sự thiếu khiêm tốn, sự giản dị
mối quan hệ gia đình
Nguyệt thực
cần con sống
Tầng trệt
sách nghệ thuật
dòng máu
sự sửa đổi phương tiện