His sensitivity to criticism makes him very cautious.
Dịch: Tính nhạy cảm của anh ấy với chỉ trích khiến anh rất thận trọng.
The sensitivity of the instrument allows for precise measurements.
Dịch: Độ nhạy của thiết bị cho phép đo đạc chính xác.
việc bảo quản và lưu trữ dữ liệu để đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập trong tương lai