The artistic performance captivated the audience.
Dịch: Buổi biểu diễn nghệ thuật đã thu hút khán giả.
Her artistic performance received rave reviews.
Dịch: Màn trình diễn nghệ thuật của cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi.
buổi biểu diễn
chương trình biểu diễn
buổi biểu diễn nghệ thuật
biểu diễn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
quá trình ra quyết định
Chuẩn bị cho cơn bão
đánh bóng, làm sáng
Airbus A350 (Một loại máy bay)
Sự hài lòng của khách hàng
vịt trời
tác động độc hại
ngôi nhà gỗ