The artistic performance captivated the audience.
Dịch: Buổi biểu diễn nghệ thuật đã thu hút khán giả.
Her artistic performance received rave reviews.
Dịch: Màn trình diễn nghệ thuật của cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi.
buổi biểu diễn
chương trình biểu diễn
buổi biểu diễn nghệ thuật
biểu diễn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Điều chỉnh ngữ điệu
bán lại vé
áo polo
Sửa chữa ô tô
Lộ trình dài hơn
kẻ cướp bóc
Người chu đáo
cảm ơn bằng một nụ hôn