The advertisement aims to arouse interest in the product.
Dịch: Quảng cáo nhằm gợi lên sự quan tâm đối với sản phẩm.
The music can arouse strong emotions.
Dịch: Âm nhạc có thể đánh thức những cảm xúc mạnh mẽ.
kích thích
sự kích thích
đã kích thích
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
huyết
Lời chúc mừng ngày cưới
Ngành công nghiệp mỹ phẩm
Người lái xe tải
học giỏi hơn
lục địa châu Á
tay vợt pickleball
buồn bã, chán nản