We anticipate success in the upcoming project.
Dịch: Chúng tôi lường trước thành công trong dự án sắp tới.
The company anticipates success with its new product line.
Dịch: Công ty dự đoán thành công với dòng sản phẩm mới của mình.
kỳ vọng thành công
thấy trước thành công
sự dự đoán
có tính dự đoán
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
chia sẻ loạt ảnh
thanh tao dưỡng sinh
lễ kỷ niệm hàng năm
Phụ đề
Doanh thu du lịch
đồ lót
chính sách tài khóa
Nhân tài nhập khẩu