Her aloofness made it difficult for others to approach her.
Dịch: Sự xa cách của cô khiến người khác khó tiếp cận.
He maintained an aloofness that kept people at a distance.
Dịch: Anh giữ một khoảng cách mà khiến mọi người phải giữ khoảng cách.
sự tách rời
sự thờ ơ
lạnh lùng
xa cách
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
quy hoạch đạt cấp
Kiểm soát quy trình
đi bộ đường dài
Đo lường hiệu quả
kính bảo hộ
Sóng triều
cuộc họp giáo viên
tầm vận động