The account auditor reviewed the financial statements.
Dịch: Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính.
An account auditor ensures accuracy in financial reporting.
Dịch: Một kiểm toán viên đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính.
người kiểm toán
kiểm toán tài chính
kiểm toán
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chỉ số nhiệt
mũi bị tắc
thông tin kinh tế
bệnh lý phổ biến
sự đăng ký
kiểm tra kỹ lưỡng
Chủ đề nhạy cảm
Quả chín