The account auditor reviewed the financial statements.
Dịch: Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính.
An account auditor ensures accuracy in financial reporting.
Dịch: Một kiểm toán viên đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính.
người kiểm toán
kiểm toán tài chính
kiểm toán
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự tôn sùng
đất công nghiệp
sự cúp điện; sự ngất xỉu
ngoại tệ
Ngôi chùa thiêng
tháp chuông
mì tươi
giai đoạn giáo dục