You need a key to access the vehicle.
Dịch: Bạn cần chìa khóa để tiếp cận phương tiện.
The police accessed the vehicle to search for evidence.
Dịch: Cảnh sát tiếp cận xe để tìm kiếm bằng chứng.
vào xe
lên xe
sự tiếp cận
tiếp cận
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
báo cáo tình hình
phím thời gian
Giày patin
dịch vụ hành chính
hoạt động kinh doanh
màu xanh đậm
người kế toán sổ sách
mắt sưng hoặc có quầng thâm do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi