These are Vietnamese goods.
Dịch: Đây là hàng Việt Nam.
I prefer to buy Vietnamese goods.
Dịch: Tôi thích mua hàng Việt Nam hơn.
Sản phẩm Việt Nam
Hàng hóa Việt Nam
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thịt bò tẩm gia vị
má hóp
Biện pháp xây dựng lòng tin
Chấn thương não
chứng khó tiểu, tiểu buốt
không khí ăn mừng
cao hơn, ưu việt hơn
hỗn hợp đa năng