The designer chose a sophisticated color palette for the living room.
Dịch: Nhà thiết kế đã chọn một bảng màu tinh tế cho phòng khách.
This painting features a sophisticated color scheme.
Dịch: Bức tranh này có một phối màu tinh tế.
Màu sắc thanh lịch
Màu sắc trang nhã
Tinh tế
Sự tinh tế
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nổi tiếng
tấm thảm trải sàn
hàng rào
hiệntrường chỉ đạo
đội hình có khả năng ra sân
Hiệu ứng thị giác
Ảo ảnh
hồn nước