I saw your Snapchat Story yesterday.
Dịch: Hôm qua tôi đã xem tin của bạn trên Snapchat.
She posts a lot on her Snapchat Story.
Dịch: Cô ấy đăng rất nhiều lên tin Snapchat của mình.
Snap
Tin của tôi
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
chủ sở hữu tài sản
ngành nghề kinh doanh có điều kiện
thuế đối ứng
giành cúp
Đồ gốm sứ
khối u thanh quản
hợp đồng lao động
Các phương tiện giao thông liên kết hoặc kết nối với nhau thông qua công nghệ số để trao đổi dữ liệu và điều khiển tự động.