Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Restricted"

noun
restricted parking
/rɪˈstrɪktɪd ˈpɑːrkɪŋ/

bãi đỗ xe có giới hạn

verb
be restricted from filming

bị hạn chế quay phim

noun
restricted environment
/rɪˈstrɪktɪd ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường hạn chế

noun
restricted application
/rɪˈstrɪktɪd æplɪˈkeɪʃən/

ứng dụng hạn chế

noun
unrestricted liberty
/ˌʌnrɪˈstrɪktɪd ˈlɪbərti/

tự do vô hạn

noun
unrestricted grant
/ʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ɡrænt/

khoản tài trợ không hạn chế

noun
restricted area
/rɪˈstrɪktɪd ˈeəriə/

rìa cấm địa

noun
restricted access
/rɪˈstrɪktɪd ˈæksɛs/

quyền truy cập hạn chế

noun
unrestricted information
/ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ɪn.fərˈmeɪ.ʃən/

thông tin không bị hạn chế, không giới hạn

adjective
restricted
/rɪˈstrɪk.tɪd/

bị hạn chế

noun
restricted information
/rɪˈstrɪktɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Thông tin bị hạn chế

noun
restricted area sign
/rɪˈstrɪktɪd ˈɛəriə saɪn/

biển báo khu vực hạn chế

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY