The restricted area sign is clearly visible.
Dịch: Biển báo khu vực hạn chế rất rõ ràng.
You must not enter the restricted area without permission.
Dịch: Bạn không được vào khu vực hạn chế mà không có sự cho phép.
biển cấm
biển cảnh báo
sự hạn chế
hạn chế
02/01/2026
/ˈlɪvər/
viết sáng tạo
lùm xùm nội bộ
buổi họp, phiên họp
sử dụng trụ sở cũ
thuyền, tàu
kỹ năng lâm sàng
ra khỏi giường
Quá trình sản xuất sách giả