noun phrase
Protecting craft village heritage
/prəˈtektɪŋ kræft ˈvɪlɪdʒ ˈherɪtɪdʒ/ Bảo tồn di sản làng nghề
noun
Youth Protection Standard
/juːθ prəˈtekʃən ˈstændərd/ Tiêu chuẩn bảo vệ thanh thiếu niên
noun
Child Protection Standard
/tʃaɪld prəˈtekʃən ˈstændərd/ Tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em
noun
wildlife protection
bảo tồn động vật hoang dã