Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Protect"

noun phrase
Protecting craft village heritage
/prəˈtektɪŋ kræft ˈvɪlɪdʒ ˈherɪtɪdʒ/

Bảo tồn di sản làng nghề

noun
Protectiveness
/prəˈtektɪvnəs/

Sự bảo vệ, tính bảo vệ

noun
Youth Protection Standard
/juːθ prəˈtekʃən ˈstændərd/

Tiêu chuẩn bảo vệ thanh thiếu niên

noun
Child Protection Standard
/tʃaɪld prəˈtekʃən ˈstændərd/

Tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em

noun
wildlife protection
/ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/

bảo tồn động vật hoang dã

verb
Successfully protect
/səkˈsesfəli prəˈtekt/

Bảo vệ thành công

noun
asset protection
/ˈæsɛt prəˈtɛkʃən/

bảo vệ tài sản

noun
Protective family
/prəˈtektɪv ˈfæməli/

Gia đình bảo bọc

noun
protected picture
/prəˈtektɪd ˈpɪktʃər/

ảnh được bảo vệ

noun
fall protection
/fɔːl prəˈtekʃən/

bảo hộ chống ngã

adjective
Protected and correct
/prəˈtektɪd ænd kəˈrekt/

Được bảo vệ và chính xác

noun
family protection
/fæməli prəˈtekʃən/

Bao bọc của gia đình

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

29/08/2025

oxygenation

/ˌɒksɪˈɡeɪʃən/

sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy, sự làm giàu oxy

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY