Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Intriguing"

noun
intriguing response
/ɪnˈtriːɡɪŋ rɪˈspɒns/

phản hồi hấp dẫn

noun phrase
intriguing method
/ɪnˈtriːɡɪŋ ˈmeθəd/

phương pháp hấp dẫn

noun phrase
Intriguing World
/ɪnˈtriːɡɪŋ wɜːrld/

Thế giới hấp dẫn

noun
intriguing topic
/ɪnˈtriːɡɪŋ ˈtɒpɪk/

chủ đề gây tò mò

noun phrase
intriguing details
/ɪnˈtriːɡɪŋ ˈdiːteɪlz/

những chi tiết hấp dẫn

noun phrase
Intriguing detail
/ɪnˈtriːɡɪŋ diːˈteɪl/

chi tiết khiến ai cũng thắc mắc

noun
Intriguing Information
/ɪnˈtriːɡɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

thông tin gây tò mò

adjective
intriguing
/ɪnˈtriːɡɪŋ/

hấp dẫn, thu hút sự chú ý

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY