Her gender identity is female.
Dịch: Bản dạng giới của cô ấy là nữ.
He identifies his gender identity as male.
Dịch: Anh ấy xác định bản dạng giới của mình là nam.
Xác định giới tính
Giới tính tự xác định
xác nhận giới
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Lá dứa
băng dính; băng ghi âm
ảnh bikini cháy mắt
tiếng Anh khoa học
giữ im lặng
Bữa ăn nhẹ vào giữa đêm
sự ổn định giá cả
Việc gia tăng thu nhập