Disappointed fans left the stadium early.
Dịch: Những người hâm mộ thất vọng đã rời sân vận động sớm.
The team's performance left the fans disappointed.
Dịch: Màn trình diễn của đội khiến người hâm mộ thất vọng.
Những người ủng hộ không vui
Những người theo dõi hụt hẫng
làm thất vọng
thất vọng
sự thất vọng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cây bông giò
gạch
tiến về phía trước, hướng về phía trước
bản lĩnh hội nhập
Gia đình nuôi
Hỗ trợ tự động
khoảng không gian giữa các tế bào
bón phân