Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Behavior"

noun
affectionate behavior in public
/əˈfekʃənət bɪˈheɪvjər ɪn ˈpʌblɪk/

Hành vi thể hiện tình cảm ở nơi công cộng

noun
Petty breakup behavior
/ˈpɛti ˈbreɪkˌʌp bɪˈheɪvjər/

Hành vi chia tay nhỏ mọn

noun
dishonest behavior
/dɪsˈɒnɪst bɪˈheɪvjər/

hành vi không trung thực

noun
past behavior
/pæst bɪˈheɪvjər/

hành vi trong quá khứ

noun
debatable behavior
/dɪˈbeɪtəbəl bɪˈheɪvjər/

hành vi gây tranh cãi

noun
behavior of the mother
/bɪˈheɪvjər əv ðə ˈmʌðər/

hành vi của người mẹ

noun
sexual behavior
/ˈsekʃuəl bɪˈheɪvjər/

hành vi tình dục

noun
unethical behavior
/ʌnˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/

hành vi phi đạo đức

noun
attention-seeking behavior
/əˈtenʃən siːkɪŋ bɪˈheɪvjər/

Thái độ gây chú ý

noun
Compassionate behavior
/kəmˈpæʃənət bɪˈheɪvjər/

Hành vi nhân ái

noun
Sensitive behavior
/ˈsɛnsətɪv bɪˈheɪvjər/

Hành vi nhạy cảm

noun
controversial behavior
/ˌkɒntrəˈvɜːʃəl bɪˈheɪvjər/

hành vi gây tranh cãi

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY