Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Behave"

verb
behave wildly
/bɪˈheɪv ˈwaɪldli/

hành xử điên cuồng

verb
behave erratically
/ɪˈrætɪkli/

hành xử một cách cuồng loạn

adjective
well-behaved
/ˌwel bɪˈheɪvd/

ngoan ngoãn, lễ phép

verb
behave morally
/bɪˈheɪv ˈmɔːrəli/

cư xử đạo đức

noun
badly behaved child
/ˌbædli bɪˈheɪvd tʃaɪld/

đứa trẻ hư

verb
behave
/bɪˈheɪv/

cư xử

Adjective
Unusually well-behaved
/ʌnˈjuːʒuəli wɛl bɪˈheɪvd/

Ngoan bất thường

verb
behave well
/bɪˈheɪv wel/

cư xử tốt

verb
behave politely
/bɪˈheɪv pəˈlaɪtli/

cư xử lễ phép

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

30/08/2025

fallen angel

/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/

thiên thần sa ngã, thiên thần lạc lối

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY