He took the van to deliver the goods.
Dịch: Anh ấy đã đi bằng xe van để giao hàng.
The family owns a small van for trips.
Dịch: Gia đình sở hữu một chiếc xe van nhỏ để đi chơi.
xe buýt
xe khách
xe van
đưa đi bằng xe van
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
văn hóa bản địa
Thành phố của nhà vô địch
Đồ uống có ga
Nền tảng trao đổi
Người thích nói chuyện phiếm
vải nỉ, vải lông cừu
đánh giá thường xuyên
không đủ, không đầy đủ