She fondled the kitten gently.
Dịch: Cô ấy vuốt ve chú mèo con một cách nhẹ nhàng.
He fondled her hair affectionately.
Dịch: Anh ấy âu yếm vuốt tóc cô ấy.
vuốt ve
vỗ về
người vuốt ve
tình cảm yêu thương
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thành phố thân thiện với môi trường
Chị/em gái của chồng/vợ hoặc chồng/vợ của chị/em gái
xe máy ngược chiều
mức bồi thường
tắm nước đá
hình cầu nhỏ
Hương thơm nồng nàn
tiếp đón độc giả