Please confirm your attendance.
Dịch: Vui lòng xác nhận sự có mặt của bạn.
The manager confirmed the appointment.
Dịch: Quản lý đã xác nhận cuộc hẹn.
Giáo dục về mối quan hệ và giới tính
Sự điều chỉnh hoặc thay đổi một cái gì đó để phù hợp với một địa điểm, văn hóa hoặc ngữ cảnh cụ thể.