This hotel room is comfortable and classy.
Dịch: Phòng khách sạn này vừa thoải mái vừa sang trọng.
She has a comfortable and classy style.
Dịch: Cô ấy có một phong cách vừa thoải mái vừa sang trọng.
Sang trọng và ấm cúng
Thanh lịch và thư giãn
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Tăng cường vitamin D
Cái miếng hút chân không để tạo lực hút hoặc giữ chặt các vật thể
quỹ tương hỗ
Thanh toán thay mặt
huy động vốn cộng đồng
mô não
Trở lại sân cỏ
Vấn đề thị giác