She is a wonderful wife.
Dịch: Cô ấy là một người vợ tuyệt vời.
He bought flowers for his wife.
Dịch: Anh ấy đã mua hoa cho vợ.
My wife loves to cook.
Dịch: Vợ tôi thích nấu ăn.
vợ chồng
người bạn đời
bạn đời
thuộc về vợ
làm vợ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
kẻ yếu thế, người bị coi thường
khám phá sự thật
video trực tuyến
cảm giác thanh lịch
Kinh doanh mập mờ
báo cáo sản lượng
cơ bản, sơ cấp
làn sóng AI