She is a beautiful visual in the group.
Dịch: Cô ấy là visual xinh đẹp của nhóm.
His beautiful visual captivates many fans.
Dịch: Visual xinh đẹp của anh ấy thu hút rất nhiều người hâm mộ.
visual thu hút
visual lộng lẫy
xinh đẹp
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
những quy tắc xã giao
hàng rào cây bụi
Thiết kế kinh điển
Con rể
Căn cước công dân gắn chip
mỗi cá nhân
mũ nón che nắng
Ngành công nghiệp dệt