She is a beautiful visual in the group.
Dịch: Cô ấy là visual xinh đẹp của nhóm.
His beautiful visual captivates many fans.
Dịch: Visual xinh đẹp của anh ấy thu hút rất nhiều người hâm mộ.
visual thu hút
visual lộng lẫy
xinh đẹp
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
công đoàn công nhân
chấn thương dai dẳng
những tín ngưỡng phong thủy
chuyển hóa mỡ
bình sữa
khiển trách, trách mắng
vỉ nướng than
rực rỡ, sáng chói