I am buying groceries for dinner.
Dịch: Tôi đang mua thực phẩm cho bữa tối.
Buying groceries can be expensive these days.
Dịch: Việc mua thực phẩm ngày nay có thể tốn kém.
mua sắm hàng tạp hóa
mua sắm đồ ăn
mua
thực phẩm
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
thiết bị chuột
những ngày đầu tháng
biểu hiện kỳ lạ
Cư trú cùng con cái
tách rời, riêng biệt
một ít, một vài
bàn thắng đẹp
Mùng 1 sớm mai