His strange manifestation worried everyone.
Dịch: Biểu hiện kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người lo lắng.
The strange manifestation of the disease made diagnosis difficult.
Dịch: Biểu hiện kỳ lạ của căn bệnh khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.
hành vi kỳ quặc
dấu hiệu khác thường
kỳ lạ
biểu hiện
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
tâm trạng thất thường
âm thanh nổ hoặc bật ra đột ngột
Thị trường xe
tiếp thị người ảnh hưởng
Mất mùa
Nhịp chân
xung đột quyết định
cửa hàng đồ lạ