The wrapping on the gift was beautiful.
Dịch: Lớp bọc của món quà thật đẹp.
She is wrapping the sandwich in foil.
Dịch: Cô ấy đang bọc chiếc bánh mì bằng giấy bạc.
đóng gói
bọc lại
lớp bọc
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
biển cảnh báo
khôi phục môi trường
Quần áo mùa thu đông
sách vàng
chức năng thần kinh
(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa, yếu tố hạn định
vẻ ngoài quyến rũ
Sự phức tạp, sự rắc rối