He delivered a standard English rap verse.
Dịch: Anh ấy trình bày một verse rap tiếng Anh chuẩn chỉnh.
The song features a standard English rap verse.
Dịch: Bài hát có một verse rap tiếng Anh chuẩn chỉnh.
Verse rap tiếng Anh đúng chuẩn
Verse rap tiếng Anh chính xác
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Đi tản bộ, đi chậm rãi
kiểm soát sự thèm muốn
thủ tục hải quan điện tử
tin mừng cho bạn bè
bối cảnh cạnh tranh
thiếu sót trong kiểm tra
bài tập về nhà
cột lái