The team is full of youthful athletes.
Dịch: Đội tuyển có rất nhiều vận động viên trẻ.
He is a youthful athlete with great potential.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên trẻ đầy tiềm năng.
vận động viên trẻ tuổi
vận động viên thiếu niên
tuổi trẻ
trẻ trung
vận động viên
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
quần làm việc, quần công nhân
Sự tăng trưởng mạnh trong doanh số
nháy mắt
Apple AirPlay
sắc thái độc đáo
Quy trình sản xuất
blues tinh thần
chương trình năng động