The disappearance of the airplane remains a mystery.
Dịch: Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn còn là một bí ẩn.
Her sudden disappearance caused great concern.
Dịch: Sự biến mất đột ngột của cô ấy gây ra sự lo lắng lớn.
Sự biến mất
Sự bốc hơi
Sự tiêu tan
biến mất
đang biến mất
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Bác sĩ nội trú
thuộc về thành phố hoặc địa phương
đạt được khát vọng
Thùng chứa hàng
nguyên liệu cơ bản
sự vượt trội về trí tuệ
Album solo
đường thoát