He is a professional athlete.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Professional athletes need to maintain a strict diet.
Dịch: Vận động viên chuyên nghiệp cần duy trì một chế độ ăn uống nghiêm ngặt.
vận động viên nhà nghề
người chơi thể thao chuyên nghiệp
tính chuyên nghiệp
chuyên nghiệp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
quản trị hệ thống
Lễ hội đèn lồng
Ngành công nghiệp chủ chốt
Thử nghiệm thuốc
người kinh doanh online
hoạt động tài chính
Tranh chấp về lương
Mèo lười