He is a professional athlete.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Professional athletes need to maintain a strict diet.
Dịch: Vận động viên chuyên nghiệp cần duy trì một chế độ ăn uống nghiêm ngặt.
vận động viên nhà nghề
người chơi thể thao chuyên nghiệp
tính chuyên nghiệp
chuyên nghiệp
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tâm lý tồi tệ
Sự hôi thối, mùi hôi
ý kiến từ diễn đàn
chuột chũi
âm thanh nổi
tiền lương thấp
tình trạng chợ đen
chuẩn mực kế toán