The company is endorsing the new policy.
Dịch: Công ty đang xác nhận chính sách mới.
She was endorsing the candidate during the campaign.
Dịch: Cô ấy đang ủng hộ ứng cử viên trong chiến dịch.
phê duyệt
hỗ trợ
sự xác nhận, sự ủng hộ
xác nhận, ủng hộ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
người nghiện rượu
chủ đề
điện thoại di động
chấn thương dài hạn
máy thu hoạch
đối tác tận tâm
Khu vực nghỉ ngơi
dàn sao Việt