The company is endorsing the new policy.
Dịch: Công ty đang xác nhận chính sách mới.
She was endorsing the candidate during the campaign.
Dịch: Cô ấy đang ủng hộ ứng cử viên trong chiến dịch.
Thanh toán được bảo vệ hoặc bảo đảm an toàn trong các giao dịch tài chính điện tử